Giá Xe Mitsubishi Xpander 2026: Lăn Bánh, Thông Số & Ưu Đãi

Giá Xe Mitsubishi Xpander 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Khuyến Mãi, Trả Góp (5/2026)

  • Mitsubishi Xpander 2026 chính thức có mặt tại Việt Nam, nối tiếp thành công vang dội của Xpander 2024. Điểm thay đổi chủ yếu nằm ở năm sản xuất, trong khi thiết kế, động cơ và trang bị vẫn giữ nguyên sự bền bỉ – tiết kiệm – tiện dụng.
  • Hiện tại, tất cả các xe Mitsubishi Xpander 2026 đang bán ra đều được hưởng khuyến mãi hấp dẫn từ hãng và đại lý trong tháng này. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe 7 chỗ giá rẻ, rộng rãi, phù hợp gia đình và dịch vụ.

Giá Xe Mitsubishi Xpander 2026

Mitsubishi Việt Nam phân phối Xpander 2026 với 4 phiên bản, gồm lắp ráp trong nước (MT, AT Eco) và nhập khẩu Indonesia (Premium, Cross).

Phiên bảnGiá niêm yết (VNĐ)
Mitsubishi Xpander MT560.000.000 đ
Mitsubishi Xpander AT Eco598.000.000 đ
Mitsubishi Xpander Premium658.000.000 đ
Mitsubishi Xpander Cross698.000.000 đ

Giá trên là giá niêm yết, chưa bao gồm ưu đãi. Tùy từng đại lý, khách hàng sẽ nhận thêm quà tặng phụ kiện, hỗ trợ phí trước bạ hoặc bảo hiểm.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI 01/2026

  • Xpander: Tặng 100% Trước B + Bảo hiểm thân xe + Cam 360
  • Attrage : Tặng 100% thuế + phiếu nhiên liệu 20 triệu
  • Xforce : Tặng 100% Trước Bạ
  • Triton: Tặng 100% Trước Bạ

Đặc Biệt

Tặng phụ kiện chính hãng giá trị cao

Giảm thêm tiền mặt hấp dẫn

Hỗ trợ lãi suất ưu đãi thị trường


Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ TỐT HÔM NAY

    Hình thức thanh toán:

    Khuyến Mãi Mitsubishi Xpander 2026

    Phiên bảnChương trình khuyến mãi
    Xpander Cross 2026– Giảm 50% thuế trước bạ (≈ 35 triệu)
    – Phiếu nhiên liệu (≈ 20 triệu)
    – Camera toàn cảnh 360°
    Xpander Premium 2026– Hỗ trợ 50% phí trước bạ (≈ 33 triệu)
    – Phiếu nhiên liệu (20 triệu)
    – 1 năm bảo hiểm vật chất (≈ 9 triệu)
    – Camera 360° (≈ 20 triệu)
    Xpander MT 2026– Hỗ trợ 50% phí trước bạ (≈ 28 triệu)
    – Phiếu nhiên liệu (≈ 15 triệu)
    – Camera lùi (≈ 2,5 triệu)
    Xpander AT Eco 2026– Hỗ trợ 50% phí trước bạ (≈ 30 triệu)
    – Phiếu nhiên liệu (≈ 15 triệu)

    Ngoài ưu đãi từ hãng, đại lý còn tặng thêm: bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện (phim cách nhiệt, trải sàn da), hỗ trợ đăng ký/đăng kiểm, giao xe tận nhà và vay mua xe với thủ tục nhanh chóng.

    Màu Xe Mitsubishi Xpander 2026

    • Xpander MT: Trắng, Đen, Bạc, Nâu

    • Xpander AT Eco: Trắng, Đen, Nâu xanh, Bạc

    • Xpander Premium: Trắng, Đen, Đỏ, Bạc

    • Xpander Cross: Trắng, Đen, Cam đen, Nâu xanh

    Mua Xe Mitsubishi Xpander Trả Góp (5/2026)

    Khách hàng có thể mua xe Xpander 2026 trả góp với mức trả trước chỉ từ 20% giá trị xe, phần còn lại được ngân hàng hỗ trợ vay tối đa 6 năm (72 tháng).

    Ví dụ: Xpander AT Eco 2026 (giá 598 triệu đồng)

    • Trả trước 20%: khoảng 120 triệu

    • Vay ngân hàng: khoảng 478 triệu

    • Thời gian vay: 72 tháng

    • Lãi suất ưu đãi năm đầu ~ 7,5% (tùy ngân hàng)

    • Góp hàng tháng: ~ 8 – 9 triệu đồng

    Chính sách hỗ trợ cả khách hàng có lịch sử tín dụng chưa tốt, thủ tục nhanh, duyệt vay trong 24h.

    Mitsubishi Xpander 2026

    Mitsubishi Xpander  Cross 2026

    BÁO GIÁ ƯU ĐÃI HÔM NAY

    Quý khách vui lòng để lại thông tin liên lạc. Để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.





      Giá Lăn Bánh Mitsubishi Xpander 5/2026

      Dưới đây là giá lăn bánh tham khảo sau khi cộng thêm thuế, phí:

      Xpander Premium 2026

      Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
      Biển tỉnh727.350.000 VNĐ
      Hà Nội759.510.000 VNĐ
      TP.HCM746.350.000 VNĐ

      Mitsubishi Xpander AT Eco 2026

      Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
      Biển tỉnh661.350.000 VNĐ
      Hà Nội692.310.000 VNĐ
      TP.HCM680.350.000 VNĐ

      Mitsubishi Xpander MT 2026

      Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
      Biển tỉnh591.550.000 VNĐ
      Hà Nội616.150.000 VNĐ
      TP.HCM610.550.000 VNĐ

      Mitsubishi Xpander Cross 2026

      Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
      Biển tỉnh771.350.000 VNĐ
      Hà Nội804.310.000 VNĐ
      TP.HCM790.350.000 VNĐ

      Thông Số Kỹ Thuật Mitsubishi Xpander 2026

      Ngoại thất

      • Kích thước tổng thể: 4.475 – 4.595 x 1.750 – 1.800 x 1.730 – 1.750 mm (tùy phiên bản)

      • Chiều dài cơ sở: 2.775 mm

      • Khoảng sáng gầm: 205 – 225 mm

      • Cụm đèn: Halogen / LED Projector

      • Đèn sương mù: Halogen / LED (tùy bản)

      • Mâm xe: 16 – 17 inch thiết kế thể thao

      Nội thất

      • Ghế: Nỉ (MT, Eco) / Da kháng nhiệt (Premium, Cross)

      • Vô lăng: Bọc da, tích hợp đàm thoại rảnh tay (Premium, Cross)

      • Màn hình giải trí: 7 – 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto

      • Số loa: 4 – 6 loa tùy phiên bản

      • Điều hòa: Chỉnh tay (MT, Eco) / Tự động kỹ thuật số (Premium, Cross)

      • Phanh tay điện tử + Auto Hold: Có trên Premium, Cross

      Động cơ & Vận hành

      • Động cơ: 1.5L MIVEC

      • Công suất cực đại: 104 Hp

      • Momen xoắn: 141 Nm

      • Hộp số: Số sàn 5 cấp / Tự động 4 cấp

      • Dẫn động: Cầu trước

      An toàn

      • 2 túi khí

      • ABS, EBD, BA

      • Cân bằng điện tử (ASC) & kiểm soát lực kéo (TCS)

      • Khởi hành ngang dốc (HSA)

      • Camera lùi / Camera 360° (tùy bản)

      • Phanh tay điện tử + Giữ phanh tự động

      Ngoại Thất Mitsubishi Xpander 2026

      Mitsubishi Xpander 2026 được đánh giá là mẫu MPV 7 chỗ có thiết kế hiện đại, khỏe khoắn và mang đậm phong cách thể thao. So với các đối thủ trong phân khúc, Xpander vẫn giữ được ngoại hình trẻ trung – sang trọng – bền dáng, phù hợp cho cả gia đình lẫn kinh doanh dịch vụ.

      Thiết kế đầu xe

      • Lưới tản nhiệt dạng Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi, mạ chrome sáng bóng.

      • Cụm đèn chiếu sáng Full LED Projector (trên bản Premium, Cross) cho khả năng chiếu sáng tối ưu, an toàn khi lái ban đêm.

      • Đèn ban ngày LED kết hợp cùng cụm đèn sương mù, giúp xe thêm phần sang trọng.

      Thân xe

      • Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo cảm giác chắc chắn, mạnh mẽ.

      • Tay nắm cửa mạ chrome (trên bản cao cấp).

      • Mâm xe hợp kim 16 – 17 inch, thiết kế mới, tăng tính thể thao.

      • Khoảng sáng gầm xe cao đến 225 mm, giúp xe dễ dàng vượt qua địa hình gồ ghề, ngập nước – lợi thế lớn so với các đối thủ cùng phân khúc.

      Đuôi xe

      • Cụm đèn hậu LED dạng chữ L, thiết kế 3D hiện đại.

      • Cản sau tinh chỉnh gọn gàng, kết hợp với đèn phản quang giúp xe nhìn bề thế hơn.

      • Cánh gió thể thao tích hợp đèn phanh LED, tăng tính an toàn khi di chuyển.

      Nội Thất Mitsubishi Xpander 2026

      Không gian bên trong Xpander 2026 là điểm cộng lớn, được mệnh danh là “xe quốc dân” nhờ sự rộng rãi, tiện nghi và thực dụng.

      Khoang lái

      • Vô lăng 3 chấu bọc da thể thao (bản Premium, Cross), tích hợp nút điều khiển âm thanh, đàm thoại rảnh tay, Cruise Control.

      • Cụm đồng hồ hiển thị rõ nét, dễ quan sát.

      • Màn hình giải trí từ 7 – 9 inch (tùy phiên bản), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay & Android Auto.

      • Hệ thống âm thanh 4 – 6 loa, mang đến trải nghiệm nghe nhạc sống động.

      Ghế ngồi & tiện nghi

      • Ghế bọc da kháng nhiệt (bản Premium, Cross), ghế nỉ cao cấp (bản MT, Eco).

      • Hàng ghế thứ 2 và 3 gập linh hoạt, mở rộng không gian chứa đồ khi cần thiết.

      • Thiết kế ghế ngồi êm ái, khoảng để chân rộng rãi, thoải mái cho cả gia đình.

      • Điều hòa 2 dàn lạnh, chỉnh tay (MT, Eco) hoặc kỹ thuật số (Premium, Cross) với chức năng Max Cool, làm lạnh nhanh chóng.

      Khoang hành khách

      • Nội thất phối màu sang trọng: Đen – Nâu (Premium), Đen – Xanh (Cross).

      • Nhiều hộc chứa đồ thông minh, tiện dụng.

      • Ổ cắm sạc 12V bố trí cho cả 3 hàng ghế, hỗ trợ tốt cho gia đình sử dụng trong chuyến đi dài.

      Mitsubishi Xpander 2026 sở hữu ngoại thất hiện đại, nội thất rộng rãi – tiện nghi, xứng đáng là mẫu xe 7 chỗ đáng mua nhất trong tầm giá dưới 700 triệu đồng tại Việt Nam.

      So Sánh Mitsubishi Xpander 2026 với Toyota Veloz & Hyundai Stargazer

      Mẫu xeChiều dài cơ sởKhoảng sáng gầmCông suất tối đaTiêu thụ nhiên liệu
      Xpander 20262.775 mm225 mm104 hp~16 km/L
      Hyundai Stargazer2.780 mm185 mm113 hp~14,8 km/L
      Toyota Veloz2.750 mm190 mm105 hp(đề cập)

      So sánh cụ thể nội thất & ngoại thất:

      • Xpander có ngoại hình mạnh mẽ nhờ thiết kế “Advanced Dynamic Shield”, cùng các chi tiết LED T-shape hiện đại, mâm 17 inch cá tính. Nội thất hợp lý với nhiều hộc chứa đồ, vật liệu mềm mại và bố trí trực quan dễ dùng

      • Veloz thiên về phong cách crossover, sử dụng đèn LED phân tách, đường nét góc cạnh. Khoang nội thất thể thao với hai tông màu, nhưng Xpander được đánh giá cao về tiện dụng và bố trí hợp lý

      • Stargazer nổi bật nhờ chiều rộng vượt trội, mang lại không gian rộng rãi cho hàng ghế sau.

      Ưu và Nhược điểm Mitsubishi Xpander 2026

      Ưu điểm:

      • Không gian nội thất linh hoạt & rộng rãi, rất phù hợp với gia đình đông người hoặc chạy dịch vụ.

      • Khoảng sáng gầm cao (225 mm) giúp vượt địa hình yếu như ổ gà, đường xóc dễ dàng.

      • Tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong nhóm, đạt khoảng ~16 km/L

      • Giá cạnh tranh và dễ tiếp cận, thường thấp hơn Veloz một chút

      • Thiết kế hiện đại, góc cạnh mạnh mẽ cùng gói an toàn đủ dùng cho phân khúc.

      Nhược điểm:

      • Công suất 103–104 hp bị đánh giá thấp hơn so với Stargazer (113 hp)

      • Nội thất, tuy hợp lý, nhưng chưa đạt mức tinh tế và cao cấp như Toyota Veloz với hai tông màu và vật liệu mềm hơn.

      • Trang bị an toàn cơ bản (2 túi khí, không có nhiều hệ thống hỗ trợ người lái hiện đại như Veloz)


      Tổng Kết

      Mitsubishi Xpander 2026 vẫn là sự lựa chọn MPV rất đáng cân nhắc trong phân khúc với:

      • Không gian rộng và thiết kế thực dụng.

      • Chi phí vận hành thấp, tiết kiệm nhiên liệu.

      • Giá cạnh tranh, phù hợp người mua tìm một chiếc xe gia đình hoặc kinh doanh linh hoạt.

      Trong khi đó, nếu bạn ưu tiên công suất cao hơn và trang bị hiện đại, Hyundai Stargazer là lựa chọn mạnh mẽ. Còn nếu muốn nội thất cao cấp, sang trọng hơn, cùng hệ thống an toàn đầy đủ, Toyota Veloz sẽ là lựa chọn “chất hơn” – dù giá có thể cao hơn đôi chút.