Giá Mitsubishi Xpander 2026: Lăn Bánh, Khuyến Mãi, Trả Góp – MPV 7 Chỗ (3/2026)

Mitsubishi Xpander 2026 là MPV 7 chỗ (5+2) bền bỉ, tiết kiệm. Cập nhật giá xe, giá lăn bánh, khuyến mãi đại lý, thông số kỹ thuật và hỗ trợ trả góp 3/2026 – phù hợp gia đình & dịch vụ.

Giá Xe Mitsubishi Xpander 

Xem Chi Tiết
Phiên bảnGiá (VNĐ)
Mitsubishi Xpander MT-CKD560.000.000
Mitsubishi Xpander AT-CKD598.000.000
Mitsubishi Xpander AT Premium658.000.000
Chương trinh ưu đãi:
  • Tặng 100% lệ phí trước bạ
  • Tặng bảo hiểm thân xe
  • Camera 360

Màu Xe Mitsubishi Xpander 2026

  • Xpander MT: Trắng, Đen, Bạc, Nâu

  • Xpander AT Eco: Trắng, Đen, Nâu xanh, Bạc

  • Xpander Premium: Trắng, Đen, Đỏ, Bạc

  • Xpander Cross: Trắng, Đen, Cam đen, Nâu xanh

Mua Xe Mitsubishi Xpander Trả Góp (3/2026)

Khách hàng có thể mua xe Xpander 2026 trả góp với mức trả trước chỉ từ 20% giá trị xe, phần còn lại được ngân hàng hỗ trợ vay tối đa 6 năm (72 tháng).

Ví dụ: Xpander AT Eco 2026 (giá 598 triệu đồng)

  • Trả trước 20%: khoảng 120 triệu

  • Vay ngân hàng: khoảng 478 triệu

  • Thời gian vay: 72 tháng

  • Lãi suất ưu đãi năm đầu ~ 7,5% (tùy ngân hàng)

  • Góp hàng tháng: ~ 8 – 9 triệu đồng

Chính sách hỗ trợ cả khách hàng có lịch sử tín dụng chưa tốt, thủ tục nhanh, duyệt vay trong 24h.

Mitsubishi Xpander 2026

Mitsubishi Xpander  Cross 2026

Giá Lăn Bánh Mitsubishi Xpander 3/2026

Dưới đây là giá lăn bánh tham khảo sau khi cộng thêm thuế, phí:

Xpander Premium 2026

Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
Biển tỉnh727.350.000 VNĐ
Hà Nội759.510.000 VNĐ
TP.HCM746.350.000 VNĐ

Mitsubishi Xpander AT Eco 2026

Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
Biển tỉnh661.350.000 VNĐ
Hà Nội692.310.000 VNĐ
TP.HCM680.350.000 VNĐ

Mitsubishi Xpander MT 2026

Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
Biển tỉnh591.550.000 VNĐ
Hà Nội616.150.000 VNĐ
TP.HCM610.550.000 VNĐ

Mitsubishi Xpander Cross 2026

Khu vựcTổng chi phí lăn bánh
Biển tỉnh771.350.000 VNĐ
Hà Nội804.310.000 VNĐ
TP.HCM790.350.000 VNĐ

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI 01/2026

  • Xpander: Tặng 100% Trước B + Bảo hiểm thân xe + Cam 360
  • Attrage : Tặng 100% thuế + phiếu nhiên liệu 20 triệu
  • Xforce : Tặng 100% Trước Bạ
  • Triton: Tặng 100% Trước Bạ

Đặc Biệt

Tặng phụ kiện chính hãng giá trị cao

Giảm thêm tiền mặt hấp dẫn

Hỗ trợ lãi suất ưu đãi thị trường


Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ TỐT HÔM NAY

    Hình thức thanh toán:

    Thông Số Kỹ Thuật Mitsubishi Xpander 2026

    Hạng mụcThông số
    NGOẠI THẤT
    Kích thước tổng thể (DxRxC)4.475 – 4.595 x 1.750 – 1.800 x 1.730 – 1.750 mm (tùy phiên bản)
    Chiều dài cơ sở2.775 mm
    Khoảng sáng gầm205 – 225 mm
    Cụm đènHalogen / LED Projector
    Đèn sương mùHalogen / LED (tùy bản)
    Mâm xe16 – 17 inch, thiết kế thể thao
    NỘI THẤT
    GhếNỉ (MT, Eco) / Da kháng nhiệt (Premium, Cross)
    Vô lăngBọc da, tích hợp đàm thoại rảnh tay (Premium, Cross)
    Màn hình giải trí7 – 9 inch, hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto
    Hệ thống loa4 – 6 loa (tùy phiên bản)
    Điều hòaChỉnh tay (MT, Eco) / Tự động kỹ thuật số (Premium, Cross)
    Phanh tay điện tử + Auto HoldCó trên Premium, Cross
    ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH
    Động cơ1.5L MIVEC
    Công suất cực đại104 hp
    Mô-men xoắn141 Nm
    Hộp sốSố sàn 5 cấp / Tự động 4 cấp
    Dẫn độngCầu trước
    AN TOÀN
    Túi khí2
    ABS, EBD, BA
    Cân bằng điện tử (ASC) & Kiểm soát lực kéo (TCS)
    Khởi hành ngang dốc (HSA)
    CameraLùi / 360° (tùy bản)
    Phanh tay điện tử & Giữ phanh tự động

    Ngoại Thất Mitsubishi Xpander 2026

    • Mitsubishi Xpander 2026 được đánh giá là mẫu MPV 7 chỗ có thiết kế hiện đại, khỏe khoắn và mang đậm phong cách thể thao. So với các đối thủ trong phân khúc,
    • Điểm cộng: Dáng MPV lai SUV khỏe khoắn; gầm cao dễ đi đường xấu; mâm 17” trên bản cao nhìn đầy đặn; đèn LED/Projector (Premium/Cross) hiện đại, an toàn.

    Đầu xe Mitsubishi Xpander 2026

    • Thiết kế vững chãi, dáng đứng cao nhờ khoảng sáng gầm 205 – 225 mm giúp đầu xe “thoáng” và tự tin khi leo lề/đường xấu.

    • Cụm đèn trước:

      • MT/Eco, AT: đèn Halogen thực dụng, dễ bảo dưỡng.

      • AT Premium: LED Projector hiện đại, dải định vị sắc nét.

      • Xpander Cross: cấu hình LED/Projector nổi bật, đèn sương mù LED tăng tầm nhìn mưa/đêm.

    • Cản trước & lưới tản nhiệt tạo cảm giác khỏe khoắn; bản Cross nhấn mạnh phong cách “SUV” với ốp tối màu, chi tiết trang trí thể thao.

    Thân xe Xpander 2026

    • Kích thước tổng thể cân đối (D x R x C: 4.475 – 4.595 x 1.750 – 1.800 x 1.730 – 1.750 mm, tùy bản) cho không gian rộng rãi nhưng vẫn linh hoạt trong phố.

    • Mâm 16 – 17 inch thiết kế thể thao:

      • MT/Eco, AT: mâm 16 inch hài hòa chi phí sử dụng.

      • AT Premium/Xpander Cross: 17 inch ấn tượng, dáng xe đầy đặn hơn.

    • Đường gân thân rõ nét, hốc bánh cơ bắp; Cross bổ sung ốp vòm bánh, giá nóc (tùy đời) tạo chất dã ngoại.

    Đuôi xe Xpander 2026

    • Bố cục đuôi gọn gàng, cản sau tạo tầng khối chắc chắn.

    • Đèn hậu cho hiệu ứng nhận diện hiện đại, đèn phanh trên cao hỗ trợ cảnh báo tốt.

    • Trang bị hỗ trợ quan sát: camera lùi hoặc camera 360° (tùy bản) giúp căn xe tự tin tại bãi đỗ/đường hẹp.

    Các chi tiết ngoại thất nổi bật Mitsubishi Xpander 2026

    • Khoảng sáng gầm cao nhất phân khúc MPV phổ thông (tối đa 225 mm tùy bản) – lợi thế khi đi tỉnh, đường ngập nhẹ.

    • Dải trang bị theo phiên bản rõ ràng:

      • MT/Eco: ưu tiên bền bỉ – tiết kiệm, đèn Halogen, mâm 16”.

      • AT Premium: “đáng tiền” với LED Projector, mâm 17”, thêm tiện ích hiện đại.

      • Xpander Cross: ngoại hình đậm chất SUV, đèn LED/Projector, đèn sương mù LED, mâm 17”, ốp cản/vòm bánh thể thao.

    • Tùy chọn màu sơn đa dạng (tùy đại lý/đợt nhập), phù hợp cả gia đình lẫn dịch vụ.

    Nội Thất Mitsubishi Xpander 2026

    • Không gian bên trong Xpander 2026 là điểm cộng lớn, được mệnh danh là “xe quốc dân” nhờ sự rộng rãi, tiện nghi và thực dụng.
    • Điểm cộng: không gian rộng rãi, gập ghế linh hoạt, CarPlay/Android Auto, phanh tay điện tử + Auto Hold (bản cao), vật liệu/hoàn thiện tốt so với tầm giá.

    Không gian nội thất Xe Xpander 2026

    • Bố trí 7 chỗ (5+2), khoang cabin rộng thoáng, tầm nhìn tốt; nhiều hộc chứa đồkhay để ly/điện thoại bố trí hợp lý cho cả 3 hàng ghế.

    • Sàn phẳng – cốp linh hoạt: hàng 2/3 gập phẳng, dễ mở rộng khoang hành lý cho gia đình/dịch vụ.

    • Cửa gió hàng 2 trên trần, làm mát nhanh, phù hợp khí hậu nóng ẩm & chở đủ người.

    Tiện ích & công nghệ

    • Màn hình trung tâm 7–9 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, kết nối nhanh, giao diện trực quan.

    • Vô lăng bọc da (AT Premium/Cross) tích hợp đàm thoại rảnh tay; cụm đồng hồ dễ quan sát.

    • Điều hòa: MT/Eco & AT chỉnh tay; AT Premium/Cross tự động kỹ thuật số; cửa gió cho hàng 2 tiêu chuẩn.

    • Phanh tay điện tử & Auto Hold trên AT Premium/Xpander Cross, thao tác gọn và an toàn khi dừng/đỗ.

    • Nhiều cổng sạc/USB, ổ 12V cho cả trước và sau; cổng đặt vị trí thuận tiện.

    • Đề nổ nút bấm, chìa khóa thông minh (tùy phiên bản cao), tăng sự tiện nghi hằng ngày.

    Ghế ngồi

    • MT/Eco, AT: ghế nỉ bền bỉ, dễ vệ sinh; hàng 2 gập 60:40, hàng 3 gập 50:50 tăng linh hoạt.

    • AT Premium/Xpander Cross: ghế da kháng nhiệt sang hơn, đỡ hầm nóng; tựa tay trung tâm, may chỉ nổi tạo cảm giác cao cấp.

    • Ghế lái chỉnh tay đa hướng, dễ tìm vị trí ngồi; hàng 2 có tựa đầu đủ 3 vị trí.

    Khoang hành khách

    • Nội thất phối màu sang trọng: Đen – Nâu (Premium), Đen – Xanh (Cross).

    • Nhiều hộc chứa đồ thông minh, tiện dụng.

    • Ổ cắm sạc 12V bố trí cho cả 3 hàng ghế, hỗ trợ tốt cho gia đình sử dụng trong chuyến đi dài.

    Các chi tiết nội thất nổi bật

    • Chất liệu & phối màu: bản Cross tông tối thể thao với điểm xuyết ốp trang trí; AT Premium nhấn vật liệu da/giả da và chi tiết bóng mờ hiện đại.

    • Cụm điều khiển trung tâm gọn, phím chức năng lớn; cần số đặt cao, thao tác tự nhiên.

    • Cách âm khoang lái tốt trong nhóm MPV phổ thông; tiếng gió/lốp được kiểm soát ổn ở dải tốc độ đô thị.

    • Tiện nghi gia đình: nhiều ngăn chứa rải khắp cabin, cổng sạc cho hàng sau, tựa tay, cửa gió trần – phù hợp đi xa.

    Mitsubishi Xpander 2026 sở hữu ngoại thất hiện đại, nội thất rộng rãi – tiện nghi, xứng đáng là mẫu xe 7 chỗ đáng mua nhất trong tầm giá dưới 700 triệu đồng tại Việt Nam.

    Động cơ & Truyền động

    • Động cơ: Xăng 1.5L MIVEC, vận hành bền bỉ – tiết kiệm, phù hợp đi phố/đi tỉnh.

    • Công suất/Mô-men xoắn: khoảng 104 hp / 141 Nm (tham khảo chuẩn hãng cho dòng 1.5L).

    • Hộp số & dẫn động:

      • MT/Eco: Số sàn 5 cấp, cầu trước (FWD).

      • AT, AT Premium/Xpander Cross: Tự động 4 cấp, FWD.

    • Trợ lực lái: Điện (EPS), nhẹ nhàng khi đi phố.

    • Bán kính quay vòng ~5,2 m, dễ xoay trở trong ngõ hẹp/bãi đỗ.

    • Khoảng sáng gầm: 205 – 225 mm (tùy bản), tự tin hơn khi leo lề/đường xấu.

    Khung gầm & Treo

    • Treo trước: MacPherson; Treo sau: Thanh xoắn (torsion beam) tối ưu êm ái – chi phí bảo dưỡng thấp.

    • Độ ổn định thân xe tốt ở dải tốc độ đô thị; thiết lập treo hướng đến sự thoải mái gia đình.

    Hệ thống phanh & Lái

    • Phanh trước: Đĩa; Phanh sau: Tang trống (tùy bản/đời).

    • Phanh tay:

      • MT/Eco, AT: cơ học truyền thống.

      • AT Premium/Xpander Cross: Phanh tay điện tử (EPB) + Auto Hold, tiện khi dừng đèn đỏ/dốc.

    An toàn chủ động (tùy phiên bản)

    • ABS, EBD, BA: chống bó cứng – phân bổ lực phanh – hỗ trợ lực phanh khẩn cấp.

    • ASC (Cân bằng điện tử) & TCS (Kiểm soát lực kéo): giúp ổn định thân xe khi ôm cua/đường trơn.

    • HSA (Khởi hành ngang dốc): hạn chế tụt dốc khi nhả phanh.

    • ESS (Cảnh báo phanh khẩn cấp): nháy đèn cảnh báo khi phanh gấp.

    • Camera lùi / Camera 360° (bản cao): hỗ trợ quan sát đỗ xe, góc khuất.

    • Cảm biến lùi (tùy bản): cảnh báo chướng ngại khi lùi.

    An toàn bị động & Tiện ích an toàn

    • Túi khí: 2 túi khí trước (tùy bản/đời có thể bổ sung).

    • Khung xe RISE (Mitsubishi): hấp thụ – phân tán lực va chạm, tăng độ cứng vững.

    • ISOFIX hàng ghế 2: lắp ghế trẻ em an toàn, nhanh gọn.

    • Dây đai 3 điểm & tựa đầu đủ vị trí cho cả 3 hàng ghế, nâng cao bảo vệ hành khách.

    Khác biệt theo phiên bản (tóm tắt)

    • MT/Eco: tập trung độ bền – chi phí sử dụng thấp, hộp số 5MT, trang bị an toàn cơ bản đầy đủ cho nhu cầu gia đình/dịch vụ.

    • AT: 4AT mượt mà, tiện lợi đi phố; an toàn chủ động giữ ở mức cần thiết.

    • AT Premium / Xpander Cross: bổ sung EPB + Auto Hold, camera 360° (tùy bản), tính năng hỗ trợ lái phong phú hơn, phù hợp người dùng ưu tiên tiện nghi – an toàn.

    So Sánh Mitsubishi Xpander 2026 với Toyota Veloz & Hyundai Stargazer

    Mẫu xeChiều dài cơ sởKhoảng sáng gầmCông suất tối đaTiêu thụ nhiên liệu
    Xpander 20262.775 mm225 mm104 hp~16 km/L
    Hyundai Stargazer2.780 mm185 mm113 hp~14,8 km/L
    Toyota Veloz2.750 mm190 mm105 hp(đề cập)

    So sánh cụ thể nội thất & ngoại thất:

    • Xpander có ngoại hình mạnh mẽ nhờ thiết kế “Advanced Dynamic Shield”, cùng các chi tiết LED T-shape hiện đại, mâm 17 inch cá tính. Nội thất hợp lý với nhiều hộc chứa đồ, vật liệu mềm mại và bố trí trực quan dễ dùng

    • Veloz thiên về phong cách crossover, sử dụng đèn LED phân tách, đường nét góc cạnh. Khoang nội thất thể thao với hai tông màu, nhưng Xpander được đánh giá cao về tiện dụng và bố trí hợp lý

    • Stargazer nổi bật nhờ chiều rộng vượt trội, mang lại không gian rộng rãi cho hàng ghế sau.

    Ưu và Nhược điểm Mitsubishi Xpander 2026

    Ưu điểm:

    • Không gian nội thất linh hoạt & rộng rãi, rất phù hợp với gia đình đông người hoặc chạy dịch vụ.

    • Khoảng sáng gầm cao (225 mm) giúp vượt địa hình yếu như ổ gà, đường xóc dễ dàng.

    • Tiết kiệm nhiên liệu tốt nhất trong nhóm, đạt khoảng ~16 km/L

    • Giá cạnh tranh và dễ tiếp cận, thường thấp hơn Veloz một chút

    • Thiết kế hiện đại, góc cạnh mạnh mẽ cùng gói an toàn đủ dùng cho phân khúc.

    Nhược điểm:

    • Công suất 103–104 hp bị đánh giá thấp hơn so với Stargazer (113 hp)

    • Nội thất, tuy hợp lý, nhưng chưa đạt mức tinh tế và cao cấp như Toyota Veloz với hai tông màu và vật liệu mềm hơn.

    • Trang bị an toàn cơ bản (2 túi khí, không có nhiều hệ thống hỗ trợ người lái hiện đại như Veloz)


    Tổng Kết

    Mitsubishi Xpander 2026 vẫn là sự lựa chọn MPV rất đáng cân nhắc trong phân khúc với:

    • Không gian rộng và thiết kế thực dụng.

    • Chi phí vận hành thấp, tiết kiệm nhiên liệu.

    • Giá cạnh tranh, phù hợp người mua tìm một chiếc xe gia đình hoặc kinh doanh linh hoạt.

    Trong khi đó, nếu bạn ưu tiên công suất cao hơn và trang bị hiện đại, Hyundai Stargazer là lựa chọn mạnh mẽ. Còn nếu muốn nội thất cao cấp, sang trọng hơn, cùng hệ thống an toàn đầy đủ, Toyota Veloz sẽ là lựa chọn “chất hơn” – dù giá có thể cao hơn đôi chút.

    Câu hỏi thường gặp về Mitsubishi XpanderTrả lời (ngắn gọn, dễ tra cứu)
    Giá Mitsubishi Xpander bao nhiêu?MT-CKD: 560.000.000 đ
    AT-CKD: 598.000.000 đ
    AT Premium: 658.000.000 đ
    Giá lăn bánh Xpander là bao nhiêu?Phụ thuộc tỉnh/thành (trước bạ, biển số, bảo hiểm…).
    Công thức: Giá niêm yết + Trước bạ + Biển số + Phí/Thuế + Bảo hiểm.
    Xpander có khuyến mãi gì hiện tại?Thay đổi theo tháng: ưu đãi tiền mặt, phụ kiện, hỗ trợ lãi suất/đăng ký.
    Liên hệ đại lý để nhận báo giá & khuyến mãi cập nhật.
    Xe có hỗ trợ trả góp không?Có. Tỷ lệ vay cao, kỳ hạn linh hoạt.
    Hồ sơ: CCCD/CMND, chứng minh thu nhập, hộ khẩu/tạm trú (hoặc hồ sơ DN).
    Mitsubishi Xpander tiêu hao nhiên liệu thế nào?Tiết kiệm trong nhóm MPV 1.5L.
    Mức thực tế phụ thuộc điều kiện đường, tải và cách lái.
    Xpander dùng loại xăng gì?Xăng không chì theo khuyến nghị nhà sản xuất.
    Dùng RON phù hợp để vận hành tối ưu (xem sổ tay xe).
    Xpander có mấy phiên bản?3 phiên bản: MT-CKD, AT-CKD, AT Premium.
    Trang bị tăng dần ở bản cao (đèn, tiện nghi, an toàn).
    Có những màu xe nào?Phổ biến: Trắng, Bạc, Đen, Nâu (có thể thay đổi theo đợt).
    Vui lòng kiểm tra tồn kho thực tế tại đại lý.
    Xpander là xe gì, mấy chỗ ngồi?MPV 7 chỗ (5+2), gầm cao linh hoạt đi phố/đi tỉnh.
    Động cơ, hộp số của Xpander?Động cơ xăng 1.5L MIVEC.
    Hộp số MT 5 cấp (bản MT) hoặc AT 4 cấp (AT/AT Premium), dẫn động cầu trước.
    Bảo hiểm & bảo dưỡng tốn bao nhiêu?BH vật chất tham khảo theo % giá trị xe/năm.
    Bảo dưỡng theo mốc km/6 tháng; đại lý báo chi tiết theo cấp bảo dưỡng.
    Thời gian giao xe bao lâu?Phụ thuộc phiên bản/màu & tồn kho đại lý.
    Đặt cọc để giữ xe và nhận lịch giao cụ thể.
    Mua Xpander ở đại lý nào gần tôi?Liên hệ hệ thống đại lý Mitsubishi toàn quốc.
    Cung cấp khu vực để kết nối đại lý gần nhất, lái thử & nhận khuyến mãi.
    Có hỗ trợ đổi xe cũ lấy Xpander không?Nhiều đại lý có thu xe cũ, định giá nhanh & bù chênh.
    Đem xe/giấy tờ để thẩm định thực tế.

    Trải nghiệm Xe Mitsubishi tại nhà cùng Mitsubishi Vĩnh Long

    • Không cần đến showroom, Mitsubishi Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, Trà Vinh, Tiền Giang, Bến Tre... giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Mitsubishi ưng ý ngay tại nhà.
    • Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Mitsubishi 3/2026 qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.

     [Xem bảng giá Mitsubishi mới nhất tại đây]

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Vĩnh Long

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Đồng Tháp

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Cần Thơ

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại An Giang

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Cà Mau

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Rạch Giá + Phú Quốc