Mitsubishi Xforce 2026 | SUV đô thị 5 chỗ: Giá Xe, Giá Lăn Bánh, Khuyến Mãi & Thông Số (4/2026)
Giá xe Mitsubishi Xforce 2026 mới nhất, giá lăn bánh, khuyến mãi hấp dẫn. SUV đô thị 5 chỗ, nhiều phiên bản & màu sắc. Tư vấn trả góp, trả trước bao nhiêu, thông số & hình ảnh chi tiết.Giá Xe Mitsubishi Xforce
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Mitsubishi Xforce GLX | 599.000.000 |
| Mitsubishi Xforce Exceed | 640.000.000 |
| Mitsubishi Xforce Premium | 680.000.000 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (1 Tone Màu) | 705.000.000 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (2 Tone Màu) | 710.000.000 |
Chương trinh ưu đãi: Tặng 100% Trước Bạ
Bảng giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 (xe du lịch 5 chỗ, không kinh doanh)
| Phiên bản | Hà Nội (VNĐ) | TP.HCM (VNĐ) | Tỉnh khác (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xforce GLX | 693.270.700 | 681.290.700 | 661.490.700 |
| Mitsubishi Xforce Exceed | 739.190.700 | 726.390.700 | 706.590.700 |
| Mitsubishi Xforce Premium | 783.990.700 | 770.390.700 | 750.590.700 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (1 Tone Màu) | 811.990.700 | 797.890.700 | 778.090.700 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (2 Tone Màu) | 817.590.700 đ | 803.390.700 đ | 783.590.700 đ |
Ghi chú nhanh
Giá lăn bánh trên chưa gồm bảo hiểm vật chất thân vỏ (tùy chọn). Nếu cần, tôi có thể thêm cột “có BH vật chất (≈1,5% giá xe)” để bạn tiện tư vấn khách.
Chênh lệch nhỏ có thể phát sinh theo địa phương/đại lý (khuyến mãi, phí dịch vụ).

Bảng trả góp 20% trong 7 năm (84 tháng) – Mitsubishi Xforce 2026
Mitsubishi Xforce 2026 trả góp 20%, kỳ hạn 7 năm (84 tháng). Bảng dưới giúp bạn ước tính giá xe, trả trước bao nhiêu, và khoản góp/tháng
| Phiên bản | Giá xe (VNĐ) | Trả trước 20% (VNĐ) | Góp/tháng 84T (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xforce GLX | 599.000.000 | 119.800.000 | 8.080.000 |
| Mitsubishi Xforce Exceed | 640.000.000 | 128.000.000 | 8.633.000 |
| Mitsubishi Xforce Premium | 680.000.000 | 136.000.000 | 9.172.000 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (1 Tone Màu) | 705.000.000 | 141.000.000 | 9.509.000 |
| Mitsubishi Xforce Ultimate (2 Tone Màu) | 710.000.000 đ | 142.000.000 đ | 9.577.000 đ |
Giả định: vay 80% giá xe, kỳ hạn 84 tháng, lãi suất tham khảo 10,5%/năm
Số tiền góp/tháng chưa gồm bảo hiểm vật chất thân vỏ, phí hồ sơ/định giá, bảo hiểm khoản vay (nếu có).
Giá lăn bánh còn cộng: lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, đường bộ, BH TNDS; khuyến mãi đại lý có thể làm giảm chi phí thực tế.
Lãi suất thực tế có thể ưu đãi 6–12 tháng đầu rồi thả nổi (biên độ + lãi suất tham chiếu); quý khách có thể chọn trả trước cao hơn để giảm gốc và góp/tháng.
Phí tất toán trước hạn, lịch trả nợ, và điều kiện hồ sơ tùy ngân hàng/địa phương.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI 01/2026
- Xpander: Tặng 100% Trước Bạ + Bảo hiểm thân xe + Cam 360
- Attrage : Tặng 100% thuế + phiếu nhiên liệu 20 triệu
- Xforce : Tặng 100% Trước Bạ
- Triton: Tặng 100% Trước Bạ
✨ Đặc Biệt ✨
✨Tặng phụ kiện chính hãng giá trị cao
✨Giảm thêm tiền mặt hấp dẫn
✨Hỗ trợ lãi suất ưu đãi thị trường
Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức
BÁO GIÁ TỐT HÔM NAY
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce 2026 (VN) – SUV đô thị 5 chỗ
| Hạng mục | GLX | Exceed | Premium | Ultimate |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước & Không gian | ||||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 | 4.390 x 1.810 x 1.660 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.650 | 2.650 | 2.650 | 2.650 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 219 | 219 | 222 | 222 |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (m) | 5,2 | 5,2 | 5,2 | 5,2 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Động cơ & Vận hành | ||||
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC | 1.5L MIVEC |
| Công suất / Mô-men xoắn | 105 PS & 141 Nm | 105 PS & 141 Nm | 105 PS & 141 Nm | 105 PS & 141 Nm |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | CVT |
| Dẫn động | FWD (Cầu trước) | FWD (Cầu trước) | FWD (Cầu trước) | FWD (Cầu trước) |
| Chế độ lái | Normal / Wet / Gravel / Mud | Normal / Wet / Gravel / Mud | Normal / Wet / Gravel / Mud | Normal / Wet / Gravel / Mud |
| Khung gầm & Hệ thống treo | ||||
| Treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn | Thanh xoắn |
| Phanh trước/sau | Đĩa tản nhiệt / Đĩa | Đĩa tản nhiệt / Đĩa | Đĩa tản nhiệt / Đĩa | Đĩa tản nhiệt / Đĩa |
| Lốp & mâm | 205/60 R17 | 225/50 R18 | 225/50 R18 | 225/50 R18 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | ||||
| Kết hợp | 6,18 | 6,40 | 6,51 | 6,51 |
| Đô thị | 7,67 | 7,70 | 8,11 | 8,11 |
| Ngoài đô thị | 5,32 | 5,60 | 5,58 | 5,58 |
| An toàn cơ bản | ||||
| Túi khí | 4 | 6 | 6 | 6 |
Ngoại thất Mitsubishi Xforce 2026 – Đậm chất Dynamic Shield, LED T-Shape, mâm 18 inch, gầm 222 mm
Mitsubishi Xforce 2026 là SUV đô thị 5 chỗ mang DNA Dynamic Shield thế hệ mới: cụm đèn LED T-Shape đặc trưng, các mảng ốp thể thao, mâm 18 inch hai tông màu (bản cao) và khoảng sáng gầm dẫn đầu phân khúc 222 mm (GLX 219 mm). Thiết kế “mượt mà & rắn rỏi” vừa thời trang trong phố vừa thực dụng đi tỉnh, nhiều tùy chọn màu/2-tone và chi tiết tiện nghi hiện đại như cốp điện rảnh tay (bản cao).

Đầu xe Xforce 2026
Mặt ca-lăng Dynamic Shield tạo khối vững chắc, chia tầng sắc nét, tăng nhận diện và tối ưu hướng gió.
Đèn chiếu sáng LED T-Shape: dải DRL chữ L kết hợp các “slit” tạo hiệu ứng T-Shape; cụm đèn chính LED projector cho ánh sáng rộng & sâu.
Trang bị theo phiên bản
GLX: đèn trước LED projector, mâm 17 inch, gầm 219 mm – thiên về thực dụng.
Exceed/Premium: thêm mâm 18 inch, gầm 222 mm; đèn sương mù LED tích hợp cản trước (tùy phiên bản); auto headlight / gạt mưa tự động có trên bản cao hơn, thuận tiện khi đi đêm & mưa.
Ultimate: ngoại hình nổi bật nhất nhờ nhiều chi tiết sơn tương phản, trang bị cốp điện rảnh tay (kicking sensor), tăng trải nghiệm cao cấp ngay từ phần đuôi/đường viền.

Thân xe Mitsubishi Xforce
Tỷ lệ thân xe gọn gàng (D x R x C 4.390 x 1.810 x 1.660 mm) với đường gân nổi kéo dài từ mũi đến đuôi, tạo cảm giác cơ bắp.
Ốp vòm bánh & ốp sườn tăng chất SUV, bảo vệ thân vỏ khi leo lề/đi đường xấu.
Mâm & lốp:
GLX: 17” – lốp 205/60R17.
Exceed/Premium/Ultimate: 18” 2-tone – lốp 225/50R18, diện mâm lớn giúp dáng xe “đứng bánh”, tăng bám đường.
Khoảng sáng gầm: 222 mm (dẫn đầu phân khúc) cho bản mâm 18”, tự tin qua ổ gà, bậc hè; góc tới/thoát tối ưu hơn khi đi tỉnh, đường xấu.
Tùy chọn 2-tone (thân xe – mui đen) ở bản cao, tôn dáng thể thao và nhận diện tốt hơn.

Đuôi xe Xforce 2026
Đèn hậu LED T-Shape đồng điệu với đèn trước, tạo “chữ T” liền mạch khi nhìn xa; đồ họa LED rõ ràng, dễ quan sát.
Cản sau tạo hình khoẻ khoắn kèm tấm ốp giả ốp gầm, nhấn chất SUV.
Cốp điện rảnh tay (bản cao): mở/đóng bằng nút trong/ngoài xe, chìa khóa, hoặc đá cốp; có chống kẹt, ghi nhớ độ mở – hữu ích khi tay xách đồ, đỗ hầm thấp.
Camera/cảm biến lùi (tùy phiên bản) giúp căn khoảng trống tốt, an tâm xoay trở trong phố.

Các chi tiết ngoại thất nổi bật
Chữ ký ánh sáng LED T-Shape trước/sau: nhận diện Mitsubishi đặc trưng, đẹp mắt ban ngày lẫn ban đêm.
Gầm cao 222 mm & mâm 18 inch: vừa thẩm mỹ vừa thực dụng, tự tin qua đường ngập nhẹ/ổ gà.
4 chế độ lái (Normal/Wet/Gravel/Mud – tùy phiên bản): tối ưu kiểm soát thân xe khi trời mưa, mặt đường sỏi/đất bùn; đi tỉnh an tâm hơn.
Hoàn thiện 2-tone ở bản cao (thân/mui, mâm 2 màu): tăng cảm xúc thị giác & độ “premium”.
Tùy chọn màu đa dạng: trắng, đen, đỏ, xám và vàng cá tính; một số màu có 2-tone.

Đánh giá nhanh ngoại thất
Điểm mạnh: Ngôn ngữ Dynamic Shield mới mẻ, LED T-Shape độc đáo; gầm 222 mm và mâm 18” tạo dáng SUV “đứng bánh” hiếm có trong phân khúc; bản cao có cốp điện rảnh tay, chi tiết thường thấy ở xe hạng trên.
Hợp với ai: người dùng đô thị muốn SUV 5 chỗ trẻ trung, bền bỉ kiểu Nhật nhưng vẫn tiện nghi – thực dụng khi đi tỉnh; yêu thích ngoại hình 2-tone và đồ họa LED cá tính.
Gợi ý chọn phiên bản:
Ưu tiên giá tốt/đủ dùng → GLX (mâm 17”, gầm 219 mm).
Cân bằng đẹp – thực dụng → Exceed/Premium (mâm 18”, có thêm đèn sương mù LED, trang bị tự động ở bản cao).
Muốn trải nghiệm cao cấp → Ultimate (thêm cốp điện rảnh tay, phối màu 2-tone, gói tiện ích ngoại hình đầy đủ).
Nội thất Mitsubishi Xforce 2026 – Hiện đại, rộng rãi, tiện nghi thông minh
Nội thất Mitsubishi Xforce 2026 nổi bật với bố cục tối giản, vật liệu trang trí mélange sang trọng trên táp-lô, màn hình giải trí 12,3 inch liền khối, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa tự động 2 vùng, hệ âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa (tùy phiên bản), cùng loạt tiện ích dùng mỗi ngày như sạc không dây, cổng USB A/C trước & sau, phanh tay điện tử kèm Auto Hold. Hàng ghế sau ngả 8 cấp và gập 40/20/40 tạo khoang hành lý linh hoạt cho gia đình.

Khoang lái & táp-lô Xforce 2026
Bảng táp-lô phẳng, đường nét ngang tạo cảm giác rộng; ốp mélange fabric tăng chất “premium”.
Màn hình trung tâm 12,3" (Android Auto/Apple CarPlay) dạng “khối liền”, giao diện widget trực quan; hỗ trợ chia vùng hiển thị, thao tác mượt.
Đồng hồ lái kỹ thuật số 8" hiển thị rõ ràng thông tin vận hành, chế độ lái (Normal/Wet/Gravel/Mud), cảnh báo an toàn.
Vô-lăng bọc da, chỉnh 4 hướng (tilt & telescopic), tích hợp phím điều khiển đa chức năng, rảnh tay khi lái.
Trang bị theo phiên bản
GLX: ghế nỉ màu tối, màn hình 12,3", vô-lăng bọc da, phanh tay điện tử + Auto Hold.
Exceed/Premium: bổ sung tiện nghi tự động (đèn/gạt mưa), nhiều cổng USB hơn, một số chi tiết ốp trang trí nâng cấp.
Ultimate: hoàn thiện cao cấp nhất, âm thanh Yamaha 8 loa, phối màu nội thất tinh tế, thêm các tiện ích cao cấp (tùy thị trường).

Ghế & không gian hành khách
5 chỗ ngồi rộng rãi (trục cơ sở 2.650 mm), lưng ghế trước ôm người, đỡ thân tốt khi di chuyển đường đèo.
Hàng ghế sau ngả 8 cấp, gập 40/20/40 và gập phẳng: dễ chở đồ dài (gậy golf, ván lướt, vali) vẫn ngồi được 2 người thoải mái.
Da tổng hợp “Heat Guard” (chống hấp nhiệt) trên bản cao, dễ vệ sinh, bền màu; tựa tay trung tâm & bệ tỳ tay lớn.
Khoang để chân/hai vai “top-class” trong phân khúc; sàn phẳng giúp người ngồi giữa bớt mỏi.

Tiện nghi & kết nối
Điều hòa tự động 2 vùng kèm cửa gió sau, làm mát nhanh, dễ chịu cho cả hàng ghế sau.
Sạc không dây đặt ở bệ trung tâm; USB Type-A/Type-C cho hàng ghế trước & sau; 12V socket hữu ích khi gắn bơm lốp/đồ cắm thêm.
Hộc chứa đồ thông minh khắp cabin: khay điện thoại cho từng vị trí, móc treo tiện lợi, ngăn làm mát đồ uống sử dụng gió điều hòa, sàn cốp hai tầng (tùy phiên bản).
Âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium (8 loa): dải âm cân bằng, độ chi tiết tốt; thưởng thức nhạc chất lượng ngay ở tốc độ cao (trang bị trên bản cao).

Đuôi/khoang hành lý & thao tác
Cốp mở điện rảnh tay (bản cao): mở bằng nút/đá cốp/chìa; chống kẹt & ghi nhớ độ mở, tiện trong hầm để xe trần thấp.
Sàn cốp phẳng, rộng, có tấm sàn đa chế độ để xếp đồ cao hoặc giấu vật dụng; lưng ghế gập phẳng giúp bốc/dỡ hành lý gọn gàng.

Các chi tiết nội thất nổi bật
Cặp màn hình 12,3" + 8": thẩm mỹ hiện đại, tối ưu quan sát & thao tác.
Ghế sau ngả 8 cấp, gập 40/20/40: linh hoạt hiếm thấy ở SUV-B.
Da tổng hợp chống nóng & ốp mélange: cảm giác cao cấp, mát lưng ngày nắng.
Tiện ích dùng mỗi ngày: sạc không dây, USB A/C, ngăn làm mát đồ uống, phanh tay điện tử + Auto Hold.
Yamaha Premium 8 loa (bản cao): nâng trải nghiệm giải trí hợp thị hiếu gia đình/trẻ.
Đánh giá nhanh nội thất
Điểm mạnh: thiết kế tối giản – cao cấp, cặp màn hình lớn, điều hòa 2 vùng + cửa gió sau, thực dụng bậc nhất với gập 40/20/40 và ngả 8 cấp, tiện ích phong phú (sạc không dây, nhiều USB).
Cần lưu ý: một số trang bị cao cấp (âm thanh Yamaha, vật liệu da “Heat Guard”, cốp điện rảnh tay…) phụ thuộc phiên bản và thị trường; nên xác nhận cấu hình tại đại lý khi chốt xe.
Vận hành & An toàn Mitsubishi Xforce 2026 – AYC, 4 chế độ lái, CVT mượt, 5 sao ASEAN NCAP
Mitsubishi Xforce 2026 là SUV đô thị 5 chỗ tối ưu cho điều kiện đường Việt Nam: động cơ 1.5L MIVEC – CVT, Active Yaw Control (AYC) kiểm soát vào cua, 4 chế độ lái (Normal/Wet/Gravel/Mud), bán kính quay vòng 5,2 m và gầm đến 222 mm. Trang bị an toàn chủ động MMSS kèm AEB, FCW, BSD, AHB (tùy phiên bản), tối đa 6 túi khí, đạt 5 sao ASEAN NCAP (79,15 điểm).

Vận hành
Động cơ & hộp số
1.5L MIVEC (105 PS, 141 Nm), dẫn động cầu trước FWD, hộp số CVT hiệu suất cao cho nước ga êm và tiết kiệm, phù hợp đi phố – đi tỉnh.
Khung gầm & kiểm soát thân xe
AYC (Active Yaw Control): phân bổ mô-men phanh/tải trọng bánh để xe ổn định khi vào cua/đường trơn, tự tin ở tốc độ đô thị – cao tốc.
ASC/TCL, ABS/EBD, HSA, EPB + Auto Hold: hỗ trợ bám đường, phanh và dừng/khởi hành dốc an toàn, thao tác nhẹ nhàng trong phố.
Gầm 222 mm (mâm 18") – 219 mm (mâm 17"): vượt ổ gà/ngập nông tốt; bán kính quay vòng 5,2 m dễ xoay trở hẻm nhỏ.
Chế độ lái theo địa hình (4 mode)
Normal/Wet/Gravel/Mud: đặc biệt Wet hữu ích mùa mưa, tăng kiểm soát mặt đường trơn trượt – lợi thế hiếm thấy trong phân khúc B-SUV.
Cảm giác lái & êm ái
Hệ thống giảm chấn tinh chỉnh cho độ êm tốt trên mặt đường xấu; tiếng ồn/độ rung được kiểm soát ổn ở tốc độ đô thị.

An toàn
MMSS – gói an toàn chủ động (tùy phiên bản)
AEB City/Inter-Urban, FCW, BSD, AHB; một số thị trường/phiên bản có ACC (Adaptive Cruise Control), hỗ trợ giữ khoảng cách & giảm mệt mỏi khi đi cao tốc.
Túi khí & an toàn bị động
Lên đến 6 túi khí (tùy phiên bản; bản tiêu chuẩn có cấu hình thấp hơn), kết hợp khung xe hấp thụ lực giúp bảo vệ khoang hành khách.
Chuẩn an toàn nền tảng
ABS/EBD, ASC/TCL, HSA, EPB + Auto Hold trang bị rộng rãi; camera/cảm biến hỗ trợ quan sát/lùi xe (tùy phiên bản).
Chứng nhận va chạm
ASEAN NCAP 5 sao (79,15 điểm); ghi nhận AEB và BSD đáp ứng yêu cầu thử nghiệm, đồng thời có ABS, ESC, SBR tiêu chuẩn.
So sánh Mitsubishi Xforce cùng đối thủ B-SUV đô thị
| Tiêu chí | Mitsubishi Xforce | Toyota Yaris Cross | Hyundai Creta (2026) | Honda HR-V (2026) |
|---|---|---|---|---|
| Tầm giá niêm yết (VNĐ) | 599–710 triệu | 650–777 triệu | 599–715 triệu | 699–869 triệu |
| Động cơ – Hộp số – Dẫn động | 1.5L NA (105 PS), CVT, FWD | 1.5L NA D-CVT / **HEV** e-CVT, FWD | 1.5L NA (≈115 hp), iVT, FWD | 1.5L NA CVT / **e:HEV** (tùy bản), FWD |
| ADAS / An toàn nổi bật | MMSS (tùy bản), **AYC**, 4 chế độ lái, 6 túi khí | **Toyota Safety Sense**, 6 túi khí, có bản **Hybrid** | **Hyundai SmartSense** (bản cao), camera 360, ACC | **Honda SENSING**, có bản **e:HEV**, 6 túi khí |
| Điểm mạnh | **Gầm 219–222 mm**, quay đầu 5,2 m; thực dụng trong phố & mùa mưa | Bản **HEV** rất tiết kiệm; thương hiệu & giữ giá | Trang bị “nhiều trong tầm giá”; lắp ráp VN, chi phí dễ tiếp cận | Chất lái; bản **e:HEV** êm và tiết kiệm, ADAS đầy đủ |
| Điểm cần lưu ý | Công suất vừa phải; ADAS đầy đủ ở bản cao | Giá cao hơn bản xăng; trang bị thay đổi theo phiên bản | Động cơ NA; ADAS mạnh ở bản cao | Giá cao nhất nhóm; gầm khoảng **~190–195 mm** |
Đánh giá nhanh
- Mitsubishi Xforce: hợp khách ưu tiên gầm cao, xoay trở gọn, đi phố – đi tỉnh linh hoạt; thiên về êm ái/tiết kiệm hơn là bốc.
- Toyota Yaris Cross: đáng chọn nếu cần hybrid tiết kiệm xăng và ADAS đầy đủ; đổi lại giá cao hơn.
- Hyundai Creta: giá/trang bị cân bằng, dễ tiếp cận; nên chọn bản cao để có SmartSense đầy đủ.
- Honda HR-V: chất lái và e:HEV mượt – tiết kiệm; bù lại giá cao và gầm thấp hơn Xforce.

Câu hỏi truy vấn thường gặp – Mitsubishi Xforce 2026
| Giá xe Mitsubishi Xforce 2026 bao nhiêu? Giá niêm yết từ 599–710 triệu đồng tùy phiên bản (GLX, Exceed, Premium, Ultimate). |
| Giá lăn bánh Mitsubishi Xforce 2026 là bao nhiêu? Ước tính từ khoảng ~661–818 triệu đồng tùy tỉnh/thành & phiên bản; chênh lệch do trước bạ, biển số, phí khác. |
| Mitsubishi Xforce 2026 có mấy phiên bản? Có 5 cấu hình: GLX, Exceed, Premium, Ultimate (1 tone), Ultimate (2 tone). |
| Xforce 2026 là xe gì, mấy chỗ ngồi? SUV đô thị B-SUV, 5 chỗ ngồi, gầm cao linh hoạt đi phố – đi tỉnh. |
| Màu xe Mitsubishi Xforce 2026 có những màu nào? Trắng, Đen, Đỏ, Xám, Vàng; bản cao có 2-tone (mui đen) tăng cá tính. |
| Mức tiêu hao nhiên liệu Xforce 2026? Kết hợp khoảng ~6,2–6,5 L/100km (đô thị ~7,7–8,1; ngoài đô thị ~5,3–5,6) tùy phiên bản & điều kiện lái. |
| Khuyến mãi Mitsubishi Xforce hiện có gì? Ưu đãi theo thời điểm: giảm giá, tặng phụ kiện, hỗ trợ trước bạ/lãi suất; liên hệ đại lý để chốt mức tốt nhất. |
| Mitsubishi Xforce 2026 trả góp như thế nào? Trả trước từ 20%, kỳ hạn tối đa 84 tháng; góp/tháng ước tính ~8,1–9,6 triệu tùy phiên bản & lãi suất. |
| Trả trước tối thiểu khi mua Xforce là bao nhiêu? Thường từ 20% giá xe (có thể cao hơn tùy ngân hàng & hồ sơ tín dụng). |
| Động cơ & hộp số của Xforce 2026? 1.5L MIVEC (105 PS, 141 Nm), CVT, dẫn động FWD tối ưu êm ái & tiết kiệm. |
| Khoảng sáng gầm & kích thước của Xforce? Gầm 219–222 mm; D×R×C 4.390×1.810×1.660 mm, trục cơ sở 2.650 mm, quay đầu 5,2 m. |
| Xforce 2026 có an toàn/ADAS gì? Gói MMSS (tùy bản) gồm AEB/FCW/BSW/RCTA/AHB, AYC, tối đa 6 túi khí, ABS/ESC/HSA, EPB + Auto Hold. |
| Nội thất Xforce có gì nổi bật? Màn hình 12,3" + đồng hồ 8", điều hòa 2 vùng, sạc không dây, ghế sau ngả 8 cấp – gập 40/20/40, âm thanh Yamaha 8 loa (tùy bản). |
| Xforce 2026 có bản Hybrid không? Tại VN hiện bán bản xăng 1.5 CVT; phiên bản HEV chưa công bố mở bán chính thức. |
| Bảo hành Mitsubishi Xforce là bao lâu? Theo chính sách hãng tại VN (thường 5 năm/100.000 km); xác nhận chi tiết tại đại lý. |
| Nên chọn phiên bản Xforce nào? GLX (giá tốt), Exceed/Premium (trang bị cân bằng), Ultimate (đủ tiện nghi, có 2-tone & cốp điện rảnh tay). |
| Chi phí bắt buộc trong giá lăn bánh gồm những gì? Trước bạ, biển số, đăng kiểm, đường bộ, BH TNDS (chưa gồm bảo hiểm vật chất thân vỏ tùy chọn). |
Trải nghiệm Xe Mitsubishi tại nhà cùng Mitsubishi Vĩnh Long
- Không cần đến showroom, Mitsubishi Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, Trà Vinh, Tiền Giang, Bến Tre... giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Mitsubishi ưng ý ngay tại nhà.
- Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Mitsubishi 4/2026 qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[Xem bảng giá Mitsubishi mới nhất tại đây]
Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Vĩnh Long
Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Đồng Tháp
Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Cần Thơ
Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại An Giang




