Mitsubishi Attrage 2026: Giá Lăn Bánh, Thông Số, Khuyến Mãi, Trả Góp (3/2026)

Mitsubishi Attrage 2026 là sedan 5 chỗ: giá xe, khuyến mãi và giá lăn bánh cập nhật (3/2026). Đủ phiên bản/màu, thông số kỹ thuật, tư vấn trả góp & trả trước bao nhiêu.

Giá Xe Mitsubishi Attrage

Xem Chi Tiết
Phiên bảnGiá (VNĐ)
Mitsubishi Attrage MT380.000.000
Mitsubishi Attrage CVT465.000.000
Mitsubishi Attrage CVT Premium490.000.000

Chương trinh ưu đãi:

Tặng 100% Trước Bạ

Phiếu nhiên liệu 20 triệu

 

Giá Lăn Bánh Xe Attrage 2026

Phiên bản Hà Nội (VNĐ)TP.HCM (VNĐ)Các tỉnh (VNĐ)
Mitsubishi Attrage MT447.980.700440.380.700420.580.700
Mitsubishi Attrage CVT543.180.700533.880.700514.080.700
Mitsubishi Attrage CVT Premium571.180.700561.380.700541.580.700

Ghi chú: Giá lăn bánh ước tính theo: lệ phí trước bạ xe con lần đầu 10% (Hà Nội đang áp dụng 12%; TP.HCM 10%), phí cấp biển số khu vực I (HN/TP.HCM) 20 triệu & khu vực II (tỉnh) 200.000, phí đường bộ 1.560.000/năm, đăng kiểm 340.000, BH TNDS bắt buộc 437.000 (+VAT). Chính phủ đang phê duyệt giảm 30% phí đăng ký tại các TP trực thuộc TƯ trong năm 2025 (nếu áp dụng, phí biển số HN/TP.HCM có thể giảm còn ~14 triệu).

Trả góp Mitsubishi Attrage, Trả Trước 20% trong 7 năm (84 tháng)

Ước tính trả góp Mitsubishi Attrage với trả trước 20%, kỳ hạn 84 tháng

Hạng mụcAttrage MTAttrage CVTAttrage CVT Premium
Giá xe (VNĐ)380.000.000465.000.000490.000.000
Trả trước 20%76.000.00093.000.00098.000.000
Số tiền vay (80%)304.000.000372.000.000392.000.000
Kỳ hạn84 tháng84 tháng84 tháng
Ước tính góp/tháng≈ 5.126.000 /tháng≈ 6.272.000 /tháng≈ 6.609.000 /tháng

Ghi chú: Khoản góp/tháng tính theo phương thức trả đều (annuity) với lãi suất tham khảo 10,5%/năm, chưa gồm bảo hiểm vật chất/bảo hiểm khoản vay và chi phí làm giá lăn bánh. Thực tế có thể thay đổi theo gói khuyến mãi & ngân hàng.

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI 01/2026

  • Xpander: Tặng 100% Trước B + Bảo hiểm thân xe + Cam 360
  • Attrage : Tặng 100% thuế + phiếu nhiên liệu 20 triệu
  • Xforce : Tặng 100% Trước Bạ
  • Triton: Tặng 100% Trước Bạ

Đặc Biệt

Tặng phụ kiện chính hãng giá trị cao

Giảm thêm tiền mặt hấp dẫn

Hỗ trợ lãi suất ưu đãi thị trường


Giá/khuyến mãi chi mang tính tham khảo, có thể thay đổi, tùy phiên bản/khu vực/thời điểm; liên hệ để báo giá chính thức

BÁO GIÁ TỐT HÔM NAY

    Hình thức thanh toán:

    Thông số kỹ thuật Mitsubishi Attrage (3/2026)

    Attrage dùng động cơ 1.2L MIVEC 3 xy-lanh (3A92), CVT INVECS-III hoặc 5MT, FWD, tiêu thụ nhiên liệu tiết kiệm (MT: 5,09/6,22/4,42; CVT: 5,36/6,47/4,71 L/100 km). Kích thước 4.305 × 1.670 × 1.515 mm, trục cơ sở 2.550 mm, gầm 170 mm, bán kính quay vòng 4,8 m.

    Kích thước & trọng lượng

    Hạng mụcAttrage MTAttrage CVTCVT Premium
    DxRxC (mm)4.305 × 1.670 × 1.5154.305 × 1.670 × 1.5154.305 × 1.670 × 1.515
    Chiều dài cơ sở (mm)2.5502.5502.550
    Khoảng sáng gầm (mm)170170170
    Bán kính quay vòng (m)4,84,84,8
    Rộng vệt bánh trước/sau (mm)1.445 / 1.4301.445 / 1.4301.445 / 1.430
    Trọng lượng không tải (kg)875905905
    Trọng lượng toàn tải (kg)1.3301.3501.350
    Số chỗ ngồi555
    Dung tích bình nhiên liệu (L)424242

    Động cơ & truyền động

    Hạng mụcAttrage MTAttrage CVTCVT Premium
    Loại động cơ1.2L DOHC MIVEC, I3 (3A92)1.2L DOHC MIVEC, I3 (3A92)1.2L DOHC MIVEC, I3 (3A92)
    Dung tích (cc)1.1931.1931.193
    Công suất cực đại78 PS @ 6.000 rpm78 PS @ 6.000 rpm78 PS @ 6.000 rpm
    Mô-men xoắn cực đại100 Nm @ 4.000 rpm100 Nm @ 4.000 rpm100 Nm @ 4.000 rpm
    Hộp số5MTCVT INVECS-IIICVT INVECS-III
    Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)

    Khung gầm, treo – phanh – lốp

    Hạng mụcAttrage MTAttrage CVTCVT Premium
    Hệ thống treo trước / sauMacPherson / Dầm xoắnMacPherson / Dầm xoắnMacPherson / Dầm xoắn
    Phanh trước / sauĐĩa thông gió / Tang trốngĐĩa thông gió / Tang trốngĐĩa thông gió / Tang trống
    Lốp – mâm185/55R15 – Mâm hợp kim 15″185/55R15 – Mâm hợp kim 15″185/55R15 – Mâm hợp kim 15″

    Mức tiêu thụ nhiên liệu chuẩn (L/100 km)

    Chu trìnhAttrage MTAttrage CVTCVT Premium
    Kết hợp5,095,365,36
    Trong đô thị6,226,476,47
    Ngoài đô thị4,424,714,71

    Số liệu chứng nhận theo Cục Đăng kiểm VN/niêm yết hãng; các kỷ lục lái tiết kiệm (tối ưu tới ~3,15 L/100 km) chỉ mang tính tham khảo điều kiện thử nghiệm.

    Lưu ý: Thông số & trang bị có thể thay đổi theo đợt sản xuất/phiên bản. Vui lòng đối chiếu lại với đại lý chính hãng tại thời điểm mua.

    Ngoại thất Mitsubishi Attrage – hiện đại, gọn gàng, đúng chất “Dynamic Shield”

    Mitsubishi Attrage nổi bật với mặt ca-lăng Dynamic Shield, đèn Bi-LED projector (CVT/CVT Premium), mâm hợp kim 15″, ăng-ten vây cá & cánh lướt gió (CVT/CVT Premium), gầm 170 mm – bán kính quay vòng 4,8 m, phù hợp di chuyển đô thị.

    Đầu xe Attrage 2026

    Ngôn ngữ Dynamic Shield tạo hình chữ “X” khỏe khoắn; CVT/CVT Premium có viền đỏ trong lưới tản nhiệt tăng vẻ thể thao, MT dùng viền chrome truyền thống. Tạo điểm nhận diện rõ ràng giữa các phiên bản.

    Đèn chiếu sáng:

    • CVT/CVT Premium: Bi-LED projector + đèn LED ban ngày (ánh sáng trắng, gom tốt, tiết kiệm điện, tăng nhận diện ban ngày).
    • MT: Halogen (ánh sáng vàng, chi phí thay thấp nhưng độ rọi/độ gom kém hơn).
    • Đèn sương mù LED: có trên CVT/CVT Premium, hỗ trợ tầm nhìn khi mưa to/sương mù.
    • Tự động bật/tắt đèn & gạt mưa tự động: có trên CVT Premium, tiện lợi khi di chuyển chiều tối hoặc gặp mưa bất chợt.

    Thân xe Mitsubishi Attrage

    Tỷ lệ thân xe cân đối, các đường gân dập nổi chạy dài; mâm hợp kim 15″ hai tông màu (thiết kế 8 chấu), vừa mắt và dễ thay lốp cỡ 185/55R15. Gương chiếu hậu sơn đồng màu thân xe:

    • CVT/CVT Premium: chỉnh-gập điện tích hợp đèn báo rẽ (an toàn khi chuyển hướng).
    • MT: chỉnh điện (không gập điện/đèn báo rẽ).

    Khả năng cơ động đô thị: gầm 170 mm giúp “leo lề”/qua gờ dễ hơn; bán kính quay vòng 4,8 m xoay trở hẻm nhỏ, bãi đỗ chật thoải mái. CVT Premium có kính tối màu hàng ghế sau tăng riêng tư và chống chói nắng.

    Đuôi xe Attrage

    Đèn hậu LED (độ bền cao, phản hồi nhanh); ăng-ten vây cácánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên CVT/CVT Premium tạo điểm nhấn trẻ trung và cải thiện khí động ở tốc độ cao vừa. Cản sau tạo hình góc cạnh, phản quang đặt dọc giúp xe dễ nhận diện hơn từ xa.

    Các chi tiết ngoại thất nổi bật

    • Gói LED toàn xe (đầu – đuôi – DRL – sương mù) trên CVT/CVT Premium đem lại diện mạo sáng/hiện đại về đêm. Viền đỏ grille trên bản số tự động giúp nhận diện bản cao.

    • Màu sơn: trắng, xám, đỏ; mâm 15″ hai tông đồng bộ phong cách.

    • Kích thước (DxRxC 4.305 × 1.670 × 1.515 mm, trục cơ sở 2.550 mm) – chiều dài đã tăng ~60 mm so với bản trước facelift, tổng thể cân đối hơn.

    Đánh giá nhanh ngoại thất

    Điểm mạnh: Mặt ca-lăng Dynamic Shield trẻ trung; đèn Bi-LED/DRL và chi tiết vây cá + cánh gió khiến Attrage nổi bật trong tầm giá; thiết kế phục vụ tính thực dụng (gầm 170 mm, quay vòng 4,8 m).

    Nội thất Mitsubishi Attrage – thực dụng, đủ công nghệ cho đô thị

    Nội thất Attrage có màn hình cảm ứng 7″, Apple CarPlay/Android Auto (CVT/CVT Premium), điều hoà tự động, cruise control, vô-lăng bọc da (CVT/CVT Premium) và ghế da (CVT/CVT Premium); bản MT giữ cấu hình cơ bản nhưng vẫn có màn hình 7″ & đàm thoại rảnh tay.

    Khoang lái & bảng táp-lô Attrage 2026

    • Màn hình giải trí 7″ đặt nổi, dễ quan sát; kết nối Apple CarPlay/Android Auto trên CVT & CVT Premium giúp dẫn đường/giải trí mượt, ra lệnh giọng nói; MT có màn hình 7″ (không CarPlay/Android Auto).

    • Vô-lăng & cần số bọc da (CVT/CVT Premium) cho cảm giác cầm nắm tốt hơn; nút đàm thoại rảnh tay, điều khiển âm thanhtrên cả 3 phiên bản.

    • Giao diện đồng hồ táp-lô đời mới, bố cục đơn giản, dễ làm quen; nội thất tông đen cho cảm giác gọn gàng, sạch sẽ.

    Ghế ngồi & không gian

    • Chất liệu ghế: da (CVT/CVT Premium) – dễ vệ sinh, bền bỉ; nỉ (MT) – thoáng mát, chi phí thấp. Ghế lái chỉnh tay 6 hướng cho mọi phiên bản.

    • Bệ tỳ tay người lái: có trên CVT/CVT Premium (đỡ mỏi khi chạy xa), MT không có. Hàng ghế sau có tựa tay trung tâm kèm khay để ly.

    • Kính cửa một chạm chống kẹt cho vị trí lái trên cả 3 phiên bản.

    Tiện nghi & công nghệ Mitsubishi Attrage

    • Điều hoà tự động trên CVT/CVT Premium (giữ nhiệt độ ổn định, thao tác 1 chạm); MT dùng điều hoà chỉnh cơ.

    • Cruise Control (ga tự động): có trên CVT & CVT Premium – hữu ích khi chạy cao tốc, tiết kiệm sức người lái.

    • Khởi động nút bấm (KOS) trên CVT/CVT Premium; MT dùng khóa từ xa + chống trộm.

    • Âm thanh 4 loa; CarPlay/Android Auto ở CVT/CVT Premium giúp nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin rảnh tay an toàn hơn.

    Khoang hành lý & tính thực dụng

    • Cốp sau rộng rãi cho nhu cầu gia đình/đi tỉnh, sắp xếp đồ tiện; nắp cốp mở từ khóa điện/remote, thao tác nhẹ. (Nhiều đại lý ghi nhận cốp lớn thuộc top phân khúc.)

    Khác biệt giữa các phiên bản (tóm tắt nhanh)

    • MT: ghế nỉ, điều hoà cơ, không Cruise Control/KOS; vẫn có màn hình 7″, đàm thoại rảnh tay.

    • CVT: thêm ghế da, điều hoà tự động, Cruise Control, KOS, CarPlay/Android Auto – tiện nghi “đủ dùng” cho đô thị.

    • CVT Premium: giữ toàn bộ trang bị của CVT, nội thất bọc da, vô-lăng bọc da, kèm ngoại thất cao cấp hơn; là bản đầy đủ đáng chọn nếu ưu tiên tiện nghi.

    Đánh giá nhanh nội thất

    • Điểm mạnh: Bài trí đơn giản – thực dụng; màn hình 7″ + CarPlay/Android Auto, điều hoà tự động, ghế da, cruise control (từ bản CVT) đáp ứng tốt nhu cầu gia đình/đô thị; nhiều phím bấm trên vô-lăng; tông nội thất tối “dễ sống”.

    • Điểm cân nhắc: MT khá tối giản (thiếu CarPlay/Android Auto, điều hoà tự động, bệ tỳ tay); tổng thể thiết kế thiên về công năng, ít “wow-factor” nếu bạn ưa phong cách phá cách.

    Gợi ý chọn phiên bản theo nội thất: muốn “đủ đồ” tiện nghi công nghệ → CVT; ưu tiên nội thất đầy đủ & cảm giác cao cấp hơn → CVT Premium; tối ưu chi phí & vẫn đủ màn hình/đàm thoại → MT.

    Vận hành & An toàn Mitsubishi Attrage (3/2026)

    Mitsubishi Attrage dùng động cơ 1.2L MIVEC tiết kiệm, CVT INVECS-III chuyển số mượt, Cruise Control, bán kính quay vòng 4,8 m, gầm 170 mm linh hoạt đô thị. An toàn với ABS, EBD, BA, ASC, HSA, khung xe RISE, 2 túi khí, ISOFIX, camera lùi (tùy phiên bản).

    Vận hành

    • Động cơ & hộp số: 1.2L MIVEC (78 PS, 100 Nm), dẫn động cầu trước; tùy 5MT hoặc CVT INVECS-III (ghi nhớ thói quen lái, sang số êm).

    • Lái đô thị dễ chịu: Bán kính quay vòng 4,8 m giúp xoay trở bãi/đường hẹp; gầm 170 mm đi qua gờ giảm tốc, đường xấu “nhẹ nhàng” hơn.

    • Hỗ trợ lái & tiện nghi khi đi xa: Cruise Control, khởi động nút bấm, điều hòa tự động (trên bản CVT/CVT Premium) giúp hành trình thư thái hơn.

    • Tiết kiệm nhiên liệu & chuẩn khí thải: mức tiêu thụ chuẩn Đăng kiểm rất tiết kiệm; xe tuân thủ Euro 5 tại Việt Nam.

    • Đánh giá nhanh vận hành: Êm ái, tiết kiệm; tăng tốc ở dải cao “đủ dùng” cho đô thị. Một số bài đánh giá người dùng ghi nhận động cơ/khả năng cách âm ở mức trung bình trong phân khúc.

    An toàn

    • Trang bị cốt lõi (tùy phiên bản):
      ABS, EBD, BA (hỗ trợ lực phanh khẩn cấp); ASC (cân bằng điện tử); HSA (khởi hành ngang dốc); khung xe RISE; 2 túi khí trước.

    • ISOFIX & camera lùi: móc ghế trẻ em ISOFIXcamera lùi giúp quan sát lùi bãi, an toàn hơn.

    Khác biệt theo phiên bản (tóm tắt)

    • MT: an toàn cơ bản (2 túi khí, ABS, EBD).

    • CVT: như MT + camera lùi (hỗ trợ đỗ/lùi).

    • CVT Premium: đầy đủ nhất – bổ sung ASC, HSA, BA, kèm cảm biến bật/tắt đèn & gạt mưa tự động tăng an toàn khi thời tiết xấu.

    So sánh Mitsubishi Attrage với các đối thủ cùng phân khúc

    Bảng so sánh nhanh các thông số kỹ thuật, vận hành và an toàn giữa Mitsubishi Attrage và hai đối thủ bán chạy trong phân khúc sedan hạng B là Toyota ViosHyundai Accent. Tập trung vào những yếu tố khách hàng hay quan tâm như động cơ, hộp số, mức tiêu hao nhiên liệu (kết hợp) và công nghệ an toàn.

    Hạng mụcMitsubishi AttrageToyota Vios 1.5G CVTHyundai Accent 1.5 AT Cao cấp
    Phân khúc / Chỗ ngồiSedan hạng B / 5 chỗSedan hạng B / 5 chỗSedan hạng B / 5 chỗ
    Giá niêm yết “từ”380.000.000 ₫ (MT); 465–490 triệu ₫ (CVT/CVT Premium). :contentReference[oaicite:0]{index=0}545.000.000 ₫ (G CVT) · E MT/CVT thấp hơn. :contentReference[oaicite:1]{index=1}Đại lý công bố theo thời điểm (tham khảo). [Không nêu chính thức trên trang sản phẩm]
    Động cơ1.2L 3 xi-lanh, DOHC MIVEC1.5L 4 xi-lanh, 2NR-FE (Dual VVT-i)1.5L Smartstream G (NA)
    Công suất / Mô-men xoắn78 PS / 100 Nm. :contentReference[oaicite:2]{index=2}~106 PS / 140 Nm. :contentReference[oaicite:3]{index=3}115 PS / 144 Nm. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
    Hộp số / Dẫn động5MT hoặc CVT INVECS-III / FWD. :contentReference[oaicite:5]{index=5}CVT / FWDCVT / FWD
    Mức tiêu hao nhiên liệu (kết hợp, L/100 km)≈ 5,30 (công bố Cục Đăng kiểm VN). :contentReference[oaicite:6]{index=6}≈ 5,97 (G CVT). :contentReference[oaicite:7]{index=7}≈ 5,81 (AT Cao cấp). :contentReference[oaicite:8]{index=8}
    An toàn & Hỗ trợ lái nổi bậtABS/EBD/BA, cân bằng điện tử ASC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA (một số bản). 2 túi khí. :contentReference[oaicite:9]{index=9}Toyota Safety Sense (PCS, LDA) trên bản G; VSC/TRC, HAC. :contentReference[oaicite:10]{index=10}Hyundai SmartSense (FCA, LFA, BCA, RCCA, HBA, v.v.) + ESC, HAC, TPMS (tùy phiên bản).

    Đánh giá & nhận xét nhanh

    • Attrage: lợi thế lớn về giá “từ” thấptiết kiệm xăng nhất bảng; bán kính quay vòng nhỏ, dễ xoay trở đô thị. Nhược điểm là sức mạnh khiêm tốn và gói an toàn cơ bản hơn đối thủ (2 túi khí)

    • Vios: cân bằng, vận hành êm, có TSS (PCS/LDA) ở bản G giúp tăng an toàn chủ động; mức tiêu hao thực tế nhỉnh hơn Attrage; giá niêm yết cao hơn.

    • Accent: thiết kế, tiện nghi và ADAS SmartSense phong phú trên bản cao; động cơ 1.5L 115 PS cho trải nghiệm lanh lẹ; tiêu hao kết hợp tốt. Giá niêm yết cụ thể tùy thời điểm/đại lý.

    Gợi ý: nếu ưu tiên chi phí sở hữu & tiết kiệm nhiên liệu, Attrage là lựa chọn đáng cân nhắc. Muốn an toàn chủ động cao và thương hiệu bền bỉ, xem Vios G. Cần công nghệ & trang bị nhiều, Accent bản cao cấp rất hấp dẫn.

    Câu hỏi thường gặp về Mitsubishi Attrage (FAQ)

    Hỏi – Đáp nhanh
    Giá Mitsubishi Attrage hiện tại là bao nhiêu? — MT 380 triệu; CVT 465 triệu; CVT Premium 490 triệu (tham khảo, tùy đại lý)
    Giá lăn bánh Mitsubishi Attrage là bao nhiêu? — Khác nhau theo khu vực; xem bảng lăn bánh Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh ở trên
    Attrage có mấy phiên bản? — 3 phiên bản: MT, CVT, CVT Premium
    Attrage có những màu xe nào? — Trắng, Xám, Đỏ (tùy đợt sản xuất và tồn kho đại lý)
    Mức tiêu hao nhiên liệu của Attrage? — Kết hợp khoảng 5,3–5,4 L/100 km; đô thị 6,2–6,5; ngoài đô thị 4,4–4,7 (tùy MT/CVT)
    Khuyến mãi Mitsubishi Attrage tháng này? — Thay đổi theo thời điểm; thường có ưu đãi tiền mặt, phụ kiện, bảo hiểm vật chất
    Mua Attrage trả góp cần trả trước bao nhiêu? — Tham khảo trả trước 20%, vay tối đa 84 tháng; góp hàng tháng tùy lãi suất
    Giá lăn bánh khi mua trả góp có khác không? — Không, chỉ có thể cộng thêm phí hồ sơ và bảo hiểm khoản vay nếu ngân hàng yêu cầu
    Đại lý Mitsubishi gần tôi ở đâu? — Liên hệ hệ thống đại lý chính hãng tại tỉnh/thành để xem xe, lái thử và nhận báo giá
    Bảo hành của Attrage bao lâu? — 3 năm hoặc 100.000 km (tùy chính sách tại thời điểm mua)
    Attrage có Apple CarPlay/Android Auto không? — Có trên bản CVT và CVT Premium
    Trang bị an toàn chính của Attrage? — ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ASC, HSA, 2 túi khí, ISOFIX, camera lùi (tùy phiên bản)
    Kích thước và số chỗ ngồi của Attrage? — 5 chỗ; 4.305 × 1.670 × 1.515 mm; trục cơ sở 2.550 mm; gầm 170 mm
    Dung tích bình xăng và loại nhiên liệu? — Bình 42 lít; dùng xăng theo khuyến cáo của hãng
    Bán kính quay vòng có phù hợp đô thị? — 4,8 m; xoay trở hẻm nhỏ và bãi đỗ thuận lợi
    Lịch bảo dưỡng định kỳ của Attrage? — Theo sổ bảo hành; thường 5.000–10.000 km hoặc 6 tháng/lần

    Trải nghiệm Xe Mitsubishi tại nhà cùng Mitsubishi Vĩnh Long

    • Không cần đến showroom, Mitsubishi Vĩnh Long mang xe đến tận nơi để bạn lái thử miễn phí, được tư vấn cá nhân hóa và nhận báo giá rõ ràng. Dịch vụ phủ khắp An Giang, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Cần Thơ, Cà Mau, Phú Quốc, Rạch Giá, Trà Vinh, Tiền Giang, Bến Tre... giúp bạn dễ dàng chọn chiếc Mitsubishi ưng ý ngay tại nhà.
    • Hãy để việc chọn xe trở nên đơn giản và tiện lợi hơn bao giờ hết. Liên hệ ngay hoặc xem bảng giá Mitsubishi 3/2026 qua link bên dưới để nhận ưu đãi hấp dẫn.

     [Xem bảng giá Mitsubishi mới nhất tại đây]

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Vĩnh Long

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Đồng Tháp

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Cần Thơ

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại An Giang

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Cà Mau

    Bảng Giá Xe Mitsubishi Tại Rạch Giá + Phú Quốc